Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
40,28
40,32
40,20
40,29
40,24
40,52
40,58
40,48
40,56
40,52
40,82
40,85
40,77
40,85
40,80
-
-
-
40,73 *
40,73
-
-
-
40,53 *
40,53
-
-
-
40,20 *
40,20
40,12
40,20
40,10
40,17
40,14
-
-
-
40,04 *
40,04
-
-
-
40,10 *
40,10
-
-
-
40,15 *
40,15
-
-
-
40,25 *
40,25
-
-
-
40,29 *
40,29
-
-
-
40,26 *
40,26
-
-
-
40,12 *
40,12
-
-
-
40,04 *
40,04
-
-
-
40,30 *
40,30
-
-
-
40,30 *
40,30
-
-
-
40,30 *
40,30
-
-
-
40,30 *
40,30
-
-
-
40,30 *
40,30
-
-
-
40,30 *
40,30
-
-
-
40,30 *
40,30
-
-
-
40,30 *
40,30
-
-
-
40,30 *
40,30
-
-
-
40,30 *
40,30
-
-
-
40,30 *
40,30
-
-
-
54,60 *
-
-
-
-
56,75 *
-
-
-
-
53,20 *
-
-
-
-
48,58 *
-
-
-
-
50,20 *
-
-
-
-
54,51 *
-
-
-
-
50,80 *
-
-
-
-
53,57 *
-
-
-
-
52,83 *
-
-
-
-
56,64 *
-
-
-
-
49,89 *
-
-
-
-
49,63 *
-
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
Nguồn: Vinanet/TradingCharts