Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
49,47
49,65
49,47
49,64
49,48
49,70
49,89
49,70
49,86
49,72
49,68
49,83
49,67
49,81
49,66
49,55
49,67
49,55
49,65
49,53
49,25
49,40
49,25
49,40
49,24
49,10
49,25
49,10
49,23
49,11
-
-
-
49,23 *
49,23
-
-
-
49,45 *
49,45
-
-
-
49,51 *
49,51
-
-
-
49,62 *
49,62
-
-
-
49,55 *
49,55
-
-
-
49,50 *
49,50
-
-
-
49,32 *
49,32
-
-
-
49,20 *
49,20
-
-
-
49,20 *
49,20
-
-
-
49,20 *
49,20
-
-
-
49,20 *
49,20
-
-
-
49,20 *
49,20
-
-
-
49,20 *
49,20
-
-
-
49,20 *
49,20
-
-
-
49,20 *
49,20
-
-
-
49,20 *
49,20
Chỉ giá từ một phiên trước đó,
VINANET