Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
49,35
49,35
49,20
49,27
49,35
49,26
49,27
49,15
49,19
49,29
48,79
48,81
48,79
48,81
48,93
-
-
-
48,43 *
48,43
48,20
48,23
48,02
48,10
48,20
48,08
48,08
47,97
47,97
48,14
-
-
-
48,13 *
48,13
-
-
-
48,08 *
48,08
-
-
-
48,16 *
48,16
-
-
-
48,13 *
48,13
-
-
-
48,04 *
48,04
-
-
-
47,73 *
47,73
-
-
-
47,54 *
47,54
-
-
-
47,65 *
47,65
-
-
-
47,73 *
47,73
-
-
-
47,84 *
47,84
-
-
-
47,91 *
47,91
-
-
-
47,85 *
47,85
-
-
-
47,85 *
47,85
-
-
-
47,75 *
47,75
-
-
-
47,75 *
47,75
*Chỉ giá từ một phiên trước đó,
VINANET