Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
-
-
-
32,51 *
32,51
-
-
-
32,64 *
32,64
-
-
-
32,86 *
32,86
-
-
-
33,08 *
33,08
-
-
-
33,30 *
33,30
-
-
-
33,32 *
33,32
-
-
-
33,28 *
33,28
-
-
-
32,98 *
32,98
-
-
-
32,89 *
32,89
-
-
-
33,03 *
33,03
-
-
-
33,22 *
33,22
-
-
-
33,36 *
33,36
-
-
-
33,49 *
33,49
-
-
-
33,51 *
33,51
-
-
-
33,49 *
33,49
-
-
-
33,39 *
33,39
-
-
-
33,41 *
33,41
-
-
-
33,41 *
33,41
-
-
-
33,41 *
33,41

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet