Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
49,82
50,07
49,82
50,00
49,84
50,10
50,32
50,08
50,27
50,10
50,14
50,14
50,14
50,14
50,01
-
-
-
49,80 *
49,80
-
-
-
49,48 *
49,48
49,37
49,47
49,36
49,45
49,35
-
-
-
49,47 *
49,47
-
-
-
49,64 *
49,64
-
-
-
49,66 *
49,66
-
-
-
49,74 *
49,74
-
-
-
49,69 *
49,69
-
-
-
49,65 *
49,65
-
-
-
49,39 *
49,39
-
-
-
49,35 *
49,35
-
-
-
49,35 *
49,35
-
-
-
49,35 *
49,35
-
-
-
49,35 *
49,35
-
-
-
49,35 *
49,35
-
-
-
49,35 *
49,35
-
-
-
49,35 *
49,35
-
-
-
49,35 *
49,35
-
-
-
49,35 *
49,35
Chỉ giá từ một phiên trước đó,
VINANET