Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá đóng cửa mới nhất

Giá đóng cửa ngày hôm trước

Đvt: Uscent/lb

41,37
41,39
41,08

41,30

41,31
41,55
41,55
41,24

41,49

41,48
41,23
41,29
41,07

41,29

41,28
40,84
40,84
40,73

40,73

40,88
40,00
40,00
39,99

39,99

40,24
40,22
40,22
40,00

40,20

40,21
-
-
-

40,23 *

40,23
-
-
-

40,31 *

40,31
-
-
-

40,32 *

40,32
-
-
-

40,35 *

40,35
-
-
-

40,29 *

40,29
-
-
-

40,04 *

40,04
-
-
-

39,70 *

39,70
-
-
-

39,66 *

39,66
-
-
-

39,67 *

39,67
-
-
-

39,67 *

39,67
-
-
-

39,67 *

39,67
-
-
-

39,67 *

39,67
-
-
-

39,67 *

39,67
-
-
-

39,67 *

39,67
-
-
-

39,67 *

39,67
-
-
-

39,67 *

39,67
-
-
-

39,67 *

39,67
-
-
-

39,67 *

39,67
-
-
-

39,67 *

39,67
-
-
-

54,60 *

-
-
-
-

56,75 *

-
-
-
-

53,20 *

-
-
-
-

48,58 *

-
-
-
-

50,20 *

-
-
-
-

54,51 *

-
-
-
-

50,80 *

-
-
-
-

53,57 *

-
-
-
-

52,83 *

-
-
-
-

56,64 *

-
-
-
-

49,89 *

-
-
-
-

49,63 *

-
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
Nguồn: Vinanet/TradingCharts