Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
48,47
48,47
48,30
48,37
48,40
48,35
48,38
48,21
48,27
48,34
47,99
47,99
47,82
47,90
47,96
47,39
47,41
47,39
47,41
47,50
47,22
47,30
47,07
47,14
47,22
47,14
47,17
47,05
47,05
47,15
47,07
47,07
47,07
47,07
47,09
-
-
-
47,02 *
47,02
46,98
47,06
46,95
47,06
47,07
46,95
46,95
46,95
46,95
47,03
46,90
46,90
46,90
46,90
46,95
-
-
-
46,55 *
46,55
-
-
-
46,33 *
46,33
-
-
-
46,44 *
46,44
-
-
-
46,52 *
46,52
-
-
-
46,63 *
46,63
-
-
-
46,70 *
46,70
-
-
-
46,64 *
46,64
-
-
-
46,64 *
46,64
-
-
-
46,54 *
46,54
-
-
-
46,54 *
46,54
*Chỉ giá từ một phiên trước đó,
VINANET