Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
32,67
32,67
32,53
32,53
32,67
32,77
32,79
32,63
32,63
32,78
32,96
32,99
32,85
32,85
32,99
33,18
33,21
33,07
33,08
33,21
33,42
33,42
33,29
33,29
33,43
-
-
-
33,43 *
33,43
-
-
-
33,36 *
33,36
-
-
-
33,03 *
33,03
32,88
32,88
32,88
32,88
32,90
-
-
-
33,03 *
33,03
-
-
-
33,22 *
33,22
-
-
-
33,36 *
33,36
-
-
-
33,49 *
33,49
-
-
-
33,51 *
33,51
-
-
-
33,49 *
33,49
-
-
-
33,39 *
33,39
-
-
-
33,40 *
33,40
-
-
-
33,40 *
33,40
-
-
-
33,40 *
33,40
-
-
-
33,40 *
33,40

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet