Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
31,91
32,07
31,91
32,03
31,97
32,09
32,24
32,08
32,21
32,16
32,39
32,45
32,37
32,43
32,38
32,60
32,67
32,54
32,65
32,60
32,60
32,62
32,60
32,62
32,62
-
-
-
32,59 *
32,59
-
-
-
32,34 *
32,34
32,17
32,17
32,17
32,17
32,25
-
-
-
32,35 *
32,35
-
-
-
32,55 *
32,55
-
-
-
32,68 *
32,68
-
-
-
32,82 *
32,82
-
-
-
32,81 *
32,81
-
-
-
32,75 *
32,75
-
-
-
32,55 *
32,55
-
-
-
32,52 *
32,52
-
-
-
32,52 *
32,52
-
-
-
32,52 *
32,52
-
-
-
32,52 *
32,52
-
-
-
32,52 *
32,52
-
-
-
32,52 *
32,52
-
-
-
32,52 *
32,52
-
-
-
32,52 *
32,52
-
-
-
32,52 *
32,52
-
-
-
32,52 *
32,52
-
-
-
32,52 *
32,52
-
-
-
32,52 *
32,52

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet