Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
32,04
32,07
31,99
32,03
32,04
32,17
32,20
32,12
32,14
32,17
32,34
32,39
32,34
32,39
32,39
32,56
32,61
32,55
32,61
32,59
-
-
-
32,61 *
32,61
-
-
-
32,59 *
32,59
-
-
-
32,33 *
32,33
-
-
-
32,23 *
32,23
-
-
-
32,35 *
32,35
-
-
-
32,54 *
32,54
-
-
-
32,67 *
32,67
-
-
-
32,82 *
32,82
-
-
-
32,82 *
32,82
-
-
-
32,76 *
32,76
-
-
-
32,55 *
32,55
-
-
-
32,50 *
32,50
-
-
-
32,50 *
32,50
-
-
-
32,50 *
32,50
-
-
-
32,50 *
32,50
-
-
-
32,50 *
32,50
-
-
-
32,50 *
32,50
-
-
-
32,50 *
32,50
-
-
-
32,50 *
32,50
-
-
-
32,50 *
32,50
-
-
-
32,50 *
32,50
-
-
-
32,50 *
32,50
-
-
-
32,50 *
32,50

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet