Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
31,95
32,10
31,83
32,08
32,00
32,09
32,22
31,95
32,17
32,12
32,37
32,41
32,21
32,41
32,39
32,61
32,73
32,46
32,73
32,65
32,70
32,85
32,63
32,85
32,82
32,91
33,03
32,79
33,03
32,96
-
-
-
33,04 *
33,04
-
-
-
33,08 *
33,08
-
-
-
33,04 *
33,04
32,92
33,13
32,92
33,13
33,08
-
-
-
33,30 *
33,30
-
-
-
33,54 *
33,54
-
-
-
33,80 *
33,80
-
-
-
34,00 *
34,00
-
-
-
33,99 *
33,99
-
-
-
34,04 *
34,04
-
-
-
34,04 *
34,04
34,50
34,50
34,50
34,50
33,94
-
-
-
33,94 *
33,94
-
-
-
33,94 *
33,94
-
-
-
33,94 *
33,94

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet