Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
32,73
32,74
32,59
32,68
32,69
32,80
32,86
32,69
32,78
32,80
32,94
33,07
32,90
33,00
33,00
33,21
33,24
33,11
33,19
33,21
33,41
33,44
33,31
33,39
33,40
33,41
33,41
33,41
33,41
33,41
33,34
33,34
33,34
33,34
33,32
33,03
33,03
33,03
33,03
33,03
32,98
33,00
32,92
32,93
32,96
-
-
-
33,09 *
33,09
-
-
-
33,27 *
33,27
-
-
-
33,41 *
33,41
-
-
-
33,54 *
33,54
-
-
-
33,56 *
33,56
-
-
-
33,54 *
33,54
-
-
-
33,44 *
33,44
-
-
-
33,44 *
33,44
-
-
-
33,44 *
33,44
-
-
-
33,44 *
33,44
-
-
-
33,44 *
33,44

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet