Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
32,19
32,36
32,15
32,34
32,22
32,31
32,50
32,28
32,47
32,36
32,52
32,71
32,50
32,68
32,58
32,77
32,93
32,72
32,93
32,78
-
-
-
32,81 *
32,81
-
-
-
32,79 *
32,79
-
-
-
32,53 *
32,53
32,43
32,43
32,43
32,43
32,43
-
-
-
32,54 *
32,54
-
-
-
32,74 *
32,74
-
-
-
32,87 *
32,87
-
-
-
33,00 *
33,00
-
-
-
33,00 *
33,00
-
-
-
32,94 *
32,94
-
-
-
32,73 *
32,73
-
-
-
32,69 *
32,69
-
-
-
32,69 *
32,69
-
-
-
32,69 *
32,69
-
-
-
32,69 *
32,69
-
-
-
32,69 *
32,69
-
-
-
32,69 *
32,69
-
-
-
32,69 *
32,69
-
-
-
32,69 *
32,69
-
-
-
32,69 *
32,69
-
-
-
32,69 *
32,69
-
-
-
32,69 *
32,69
-
-
-
32,69 *
32,69

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet