Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
44,83
45,02
44,63
44,96
44,78
44,76
44,98
44,59
44,93
44,75
44,72
44,89
44,56
44,85
44,69
44,70
44,90
44,51
44,83
44,68
44,93
45,00
44,92
45,00
44,79
45,01
45,23
45,01
45,21
45,03
45,15
45,43
45,15
45,39
45,24
45,36
45,52
45,36
45,52
45,43
-
-
-
45,49 *
45,49
-
-
-
45,57 *
45,57
-
-
-
45,54 *
45,54
-
-
-
45,64 *
45,64
-
-
-
45,75 *
45,75
-
-
-
45,83 *
45,83
-
-
-
45,94 *
45,94
-
-
-
46,01 *
46,01
-
-
-
45,96 *
45,96
-
-
-
45,91 *
45,91
-
-
-
45,83 *
45,83
-
-
-
45,83 *
45,83
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET