Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
32,23
32,38
32,23
32,31
32,23
32,33
32,48
32,33
32,40
32,32
32,60
32,74
32,60
32,69
32,59
32,86
33,00
32,86
32,97
32,86
33,12
33,21
33,07
33,10
33,04
33,25
33,34
33,25
33,28
33,17
33,32
33,32
33,32
33,32
33,23
-
-
-
33,25 *
33,25
-
-
-
33,21 *
33,21
33,35
33,35
33,35
33,35
33,27
-
-
-
33,48 *
33,48
-
-
-
33,71 *
33,71
-
-
-
33,97 *
33,97
-
-
-
34,17 *
34,17
-
-
-
34,15 *
34,15
-
-
-
34,14 *
34,14
-
-
-
34,09 *
34,09
-
-
-
34,04 *
34,04
-
-
-
34,04 *
34,04
-
-
-
34,04 *
34,04
-
-
-
34,04 *
34,04

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet