Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
50,43
50,51
50,43
50,46
50,43
50,68
50,76
50,68
50,71
50,68
-
-
-
50,57 *
50,57
-
-
-
50,39 *
50,39
-
-
-
50,03 *
50,03
49,90
49,96
49,90
49,93
49,90
-
-
-
50,01 *
50,01
-
-
-
50,10 *
50,10
-
-
-
50,10 *
50,10
-
-
-
50,16 *
50,16
-
-
-
50,07 *
50,07
-
-
-
50,02 *
50,02
-
-
-
49,81 *
49,81
-
-
-
49,80 *
49,80
-
-
-
49,80 *
49,80
-
-
-
49,80 *
49,80
-
-
-
49,80 *
49,80
-
-
-
49,80 *
49,80
-
-
-
49,80 *
49,80
-
-
-
49,80 *
49,80
-
-
-
49,80 *
49,80
-
-
-
49,80 *
49,80
Chỉ giá từ một phiên trước đó,
VINANET