Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
33,20
33,20
32,97
33,12
33,20
33,35
33,36
33,13
33,29
33,36
33,59
33,59
33,36
33,49
33,58
33,76
33,77
33,56
33,70
33,79
33,78
33,92
33,77
33,92
33,96
-
-
-
33,98 *
33,98
-
-
-
33,91 *
33,91
33,46
33,46
33,46
33,46
33,62
33,40
33,40
33,40
33,40
33,50
-
-
-
33,63 *
33,63
-
-
-
33,81 *
33,81
-
-
-
33,95 *
33,95
-
-
-
34,08 *
34,08
-
-
-
34,10 *
34,10
-
-
-
34,08 *
34,08
-
-
-
33,98 *
33,98
-
-
-
33,98 *
33,98
-
-
-
33,98 *
33,98
-
-
-
33,98 *
33,98
-
-
-
33,98 *
33,98

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet