Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
36,26
36,29
36,18
36,20
36,24
36,29
36,31
36,21
36,23
36,27
36,26
36,26
36,19
36,22
36,25
36,36
36,42
36,27
36,31
36,35
36,48
36,48
36,48
36,48
36,53
36,71
36,72
36,71
36,72
36,77
36,90
36,91
36,90
36,91
36,98
37,12
37,12
37,12
37,12
37,15
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET