Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
50,44
50,44
50,35
50,39
50,44
50,70
50,70
50,62
50,65
50,70
50,63
50,63
50,63
50,63
50,60
50,45
50,45
50,45
50,45
50,42
-
-
-
50,11 *
50,11
49,93
49,93
49,93
49,93
49,97
-
-
-
50,09 *
50,09
-
-
-
50,20 *
50,20
-
-
-
50,18 *
50,18
-
-
-
50,23 *
50,23
-
-
-
50,14 *
50,14
-
-
-
50,08 *
50,08
-
-
-
49,87 *
49,87
-
-
-
49,88 *
49,88
-
-
-
49,88 *
49,88
-
-
-
49,88 *
49,88
-
-
-
49,88 *
49,88
-
-
-
49,88 *
49,88
-
-
-
49,88 *
49,88
-
-
-
49,88 *
49,88
-
-
-
49,88 *
49,88
-
-
-
49,88 *
49,88
Chỉ giá từ một phiên trước đó,
VINANET