Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
33,42
33,48
33,34
33,45
33,42
33,61
33,65
33,51
33,58
33,59
33,84
33,84
33,72
33,77
33,79
34,01
34,01
33,89
33,98
33,96
34,12
34,13
34,05
34,10
34,09
-
-
-
34,07 *
34,07
-
-
-
33,97 *
33,97
-
-
-
33,66 *
33,66
-
-
-
33,58 *
33,58
-
-
-
33,71 *
33,71
-
-
-
33,89 *
33,89
-
-
-
34,03 *
34,03
-
-
-
34,16 *
34,16
-
-
-
34,18 *
34,18
-
-
-
34,16 *
34,16
-
-
-
34,06 *
34,06
-
-
-
34,06 *
34,06
-
-
-
34,06 *
34,06
-
-
-
34,06 *
34,06
-
-
-
34,06 *
34,06

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet