Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
50,88
50,95
50,76
50,79
50,82
51,07
51,13
50,98
50,99
51,03
-
-
-
50,94 *
50,94
50,73
50,77
50,73
50,77
50,77
-
-
-
50,42 *
50,42
50,27
50,37
50,17
50,19
50,27
-
-
-
50,33 *
50,33
-
-
-
50,33 *
50,33
50,42
50,42
50,34
50,34
50,22
-
-
-
50,32 *
50,32
-
-
-
50,25 *
50,25
-
-
-
50,17 *
50,17
-
-
-
50,06 *
50,06
-
-
-
50,06 *
50,06
-
-
-
50,06 *
50,06
-
-
-
50,06 *
50,06
-
-
-
50,06 *
50,06
-
-
-
50,06 *
50,06
-
-
-
50,06 *
50,06
-
-
-
50,06 *
50,06
-
-
-
50,06 *
50,06
-
-
-
50,06 *
50,06
Chỉ giá từ một phiên trước đó,
VINANET