Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
-
-
-
33,48 *
33,48
-
-
-
33,61 *
33,61
-
-
-
33,77 *
33,77
-
-
-
33,94 *
33,94
-
-
-
34,09 *
34,09
-
-
-
34,08 *
34,08
-
-
-
34,00 *
34,00
-
-
-
33,67 *
33,67
-
-
-
33,57 *
33,57
-
-
-
33,70 *
33,70
-
-
-
33,88 *
33,88
-
-
-
34,02 *
34,02
-
-
-
34,15 *
34,15
-
-
-
34,17 *
34,17
-
-
-
34,15 *
34,15
-
-
-
34,05 *
34,05
-
-
-
34,06 *
34,06
-
-
-
34,06 *
34,06
-
-
-
34,06 *
34,06
-
-
-
34,06 *
34,06

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet