Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá đóng cửa mới nhất
Giá đóng cửa ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
40,91
40,91
40,91
40,91
40,98
41,16
41,45
41,07
41,39
41,17
41,13
41,42
41,07
41,38
41,17
41,04
41,10
40,95
41,10
41,01
40,70
40,71
40,64
40,71
40,70
40,75
40,90
40,67
40,85
40,75
-
-
-
40,86
40,86
40,97
40,97
40,97
40,97
41,03
-
-
-
41,12
41,12
-
-
-
41,26
41,26
-
-
-
41,28
41,28
-
-
-
41,27
41,27
-
-
-
41,11
41,11
-
-
-
41,16
41,16
-
-
-
41,25
41,25
-
-
-
41,45
41,45
-
-
-
41,45
41,45
-
-
-
41,45
41,45
-
-
-
41,45
41,45
-
-
-
41,45
41,45
-
-
-
41,45
41,45
-
-
-
41,45
41,45
-
-
-
41,45
41,45
-
-
-
41,45
41,45
-
-
-
41,45
41,45
Nguồn: Vinanet/TradingCharts