Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
94,72
94,79
94,62
94,73
94,76
94,99
95,00
94,83
94,92
94,98
95,03
95,07
94,88
94,98
95,03
94,81
94,86
94,65
94,65
94,80
-
-
-
94,36 *
94,38
93,86
93,92
93,72
93,81
93,86
-
-
-
93,31 *
93,33
-
-
-
92,98 *
92,82
-
-
-
92,26 *
92,35
-
-
-
92,10 *
91,91
-
-
-
91,50 *
91,55
-
-
-
91,17 *
91,27
-
-
-
90,98 *
90,98
-
-
-
90,55 *
90,63
-
-
-
89,80 *
90,26
-
-
-
89,77 *
89,92
-
-
-
89,42 *
89,61
89,18
89,25
89,18
89,24
89,34
-
-
-
88,82 *
88,97
-
-
-
88,32 *
88,62
-
-
-
88,09 *
88,29
-
-
-
87,67 *
87,99
-
-
-
89,00 *
87,73
-
-
-
87,28 *
87,51
-
-
-
88,03 *
87,25
-
-
-
87,77 *
87,01
-
-
-
83,95 *
86,79
-
-
-
87,36 *
86,61
-
-
-
87,20 *
86,46
-
-
-
86,33 *
86,35
-
-
-
86,10 *
86,14
-
-
-
85,90 *
85,93
-
-
-
85,70 *
85,73
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET