Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
92,79
93,03
92,72
92,95
92,75
91,95
92,18
91,90
92,10
91,89
91,47
91,78
91,47
91,74
91,45
91,57
91,60
91,45
91,57
91,33
91,28
91,53
91,28
91,53
91,27
-
-
-
91,18 *
91,21
-
-
-
91,07 *
91,09
-
-
-
90,94 *
90,98
-
-
-
90,85 *
90,85
-
-
-
90,59 *
90,64
-
-
-
90,40 *
90,44
-
-
-
90,28 *
90,29
-
-
-
92,02 *
90,18
-
-
-
91,57 *
90,09
90,15
90,15
90,15
90,15
90,01
-
-
-
92,45 *
89,81
-
-
-
91,96 *
89,60
-
-
-
90,10 *
89,36
-
-
-
90,43 *
89,16
-
-
-
91,48 *
89,01
-
-
-
88,89 *
88,93
-
-
-
90,66 *
88,73
-
-
-
90,58 *
88,58
-
-
-
89,69 *
88,50
-
-
-
90,50 *
88,44
-
-
-
-
88,42
-
-
-
88,34 *
88,42
-
-
-
87,80 *
88,21
-
-
-
82,70 *
88,01
-
-
-
89,07 *
87,86
-
-
-
87,30 *
87,76
-
-
-
88,79 *
87,70
-
-
-
87,58 *
87,68
-
-
-
88,53 *
87,56
-
-
-
88,27 *
87,51
-
-
-
-
87,55
-
-
-
84,35 *
87,62
-
-
-
87,64 *
87,71
-
-
-
-
87,63
-
-
-
-
87,55
-
-
-
100,86 *
87,48
-
-
-
103,24 *
87,42
-
-
-
119,17 *
87,36

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet