Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
92,51
92,52
92,26
92,32
92,52
92,84
92,88
92,63
92,70
92,88
93,07
93,07
92,93
92,93
93,13
93,08
93,08
93,06
93,06
93,26
93,14
93,14
93,07
93,07
93,24
-
-
-
92,90 *
93,04
92,63
92,63
92,63
92,63
92,73
92,24
92,26
92,24
92,26
92,37
91,92
91,92
91,92
91,92
91,99
-
-
-
91,42 *
91,60
-
-
-
91,27 *
91,23
-
-
-
90,80 *
90,90
-
-
-
91,11 *
90,60
-
-
-
89,30 *
90,34
-
-
-
90,05 *
90,12
-
-
-
90,31 *
89,84
-
-
-
90,75 *
89,58
-
-
-
89,89 *
89,34
-
-
-
90,28 *
89,12
-
-
-
90,09 *
88,92
-
-
-
88,69 *
88,75
-
-
-
92,60 *
88,45
-
-
-
92,05 *
88,18
-
-
-
91,59 *
87,92
-
-
-
91,40 *
87,68
-
-
-
91,30 *
87,47
-
-
-
87,12 *
87,27
-
-
-
90,70 *
87,03
-
-
-
90,63 *
86,82
-
-
-
87,54 *
86,63
-
-
-
87,36 *
86,48
-
-
-
87,20 *
86,38
-
-
-
86,31 *
86,30
-
-
-
-
86,12
-
-
-
-
85,95
-
-
-
-
85,79
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Giá dầu thô nhẹ tại NYMEX 7 h sáng ngày 14/03/2013

Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
92,51
92,52
92,26
92,32
92,52
92,84
92,88
92,63
92,70
92,88
93,07
93,07
92,93
92,93
93,13
93,08
93,08
93,06
93,06
93,26
93,14
93,14
93,07
93,07
93,24
-
-
-
92,90 *
93,04
92,63
92,63
92,63
92,63
92,73
92,24
92,26
92,24
92,26
92,37
91,92
91,92
91,92
91,92
91,99
-
-
-
91,42 *
91,60
-
-
-
91,27 *
91,23
-
-
-
90,80 *
90,90
-
-
-
91,11 *
90,60
-
-
-
89,30 *
90,34
-
-
-
90,05 *
90,12
-
-
-
90,31 *
89,84
-
-
-
90,75 *
89,58
-
-
-
89,89 *
89,34
-
-
-
90,28 *
89,12
-
-
-
90,09 *
88,92
-
-
-
88,69 *
88,75
-
-
-
92,60 *
88,45
-
-
-
92,05 *
88,18
-
-
-
91,59 *
87,92
-
-
-
91,40 *
87,68
-
-
-
91,30 *
87,47
-
-
-
87,12 *
87,27
-
-
-
90,70 *
87,03
-
-
-
90,63 *
86,82
-
-
-
87,54 *
86,63
-
-
-
87,36 *
86,48
-
-
-
87,20 *
86,38
-
-
-
86,31 *
86,30
-
-
-
-
86,12
-
-
-
-
85,95
-
-
-
-
85,79
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET