Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
92,81
92,88
92,62
92,87
92,92
91,91
91,95
91,72
91,95
91,99
91,30
91,34
91,19
91,32
91,37
90,99
90,99
90,99
90,99
91,03
-
-
-
90,76 *
90,81
-
-
-
90,53 *
90,67
-
-
-
90,34 *
90,54
-
-
-
90,40 *
90,48
90,36
90,36
90,31
90,31
90,42
-
-
-
90,29 *
90,28
-
-
-
89,75 *
90,14
-
-
-
89,75 *
90,04
-
-
-
92,02 *
89,96
-
-
-
91,57 *
89,90
89,79
89,79
89,70
89,70
89,83
-
-
-
92,45 *
89,65
-
-
-
91,96 *
89,48
-
-
-
90,10 *
89,29
-
-
-
90,43 *
89,13
-
-
-
91,48 *
89,03
-
-
-
88,37 *
88,99
-
-
-
90,66 *
88,82
-
-
-
90,58 *
88,69
-
-
-
89,69 *
88,61
-
-
-
90,50 *
88,57
-
-
-
-
88,57
-
-
-
88,61 *
88,57
-
-
-
87,80 *
88,37
-
-
-
82,70 *
88,17
-
-
-
89,07 *
88,02
-
-
-
87,30 *
87,91
-
-
-
88,79 *
87,85
-
-
-
87,83 *
87,84
-
-
-
88,53 *
87,70
-
-
-
88,27 *
87,62
-
-
-
-
87,65
-
-
-
84,35 *
87,70
-
-
-
87,65 *
87,77
-
-
-
-
87,68
-
-
-
-
87,61
-
-
-
100,86 *
87,54
-
-
-
103,24 *
87,48
-
-
-
119,17 *
87,42
-
-
-
87,02 *
87,38
-
-
-
134,77 *
87,32
-
-
-
-
87,29
-
-
-
115,47 *
87,28
-
-
-
122,60 *
87,27
-
-
-
85,17 *
87,28

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet