Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
93,80
93,93
93,77
93,79
93,74
94,22
94,31
94,15
94,16
94,11
94,47
94,52
94,47
94,49
94,36
94,67
94,67
94,59
94,59
94,50
-
-
-
94,44 *
94,44
94,29
94,29
94,29
94,29
94,21
-
-
-
93,85 *
93,87
-
-
-
93,55 *
93,49
93,15
93,15
93,15
93,15
93,10
-
-
-
91,73 *
92,68
-
-
-
92,33 *
92,29
-
-
-
91,82 *
91,93
-
-
-
90,70 *
91,60
-
-
-
90,55 *
91,30
-
-
-
91,03 *
91,05
-
-
-
90,31 *
90,78
-
-
-
90,75 *
90,53
-
-
-
90,00 *
90,29
-
-
-
90,28 *
90,07
-
-
-
90,09 *
89,87
-
-
-
89,70 *
89,71
-
-
-
92,60 *
89,43
-
-
-
92,05 *
89,18
-
-
-
91,59 *
88,95
-
-
-
91,40 *
88,74
-
-
-
88,55 *
88,55
-
-
-
87,12 *
88,36
-
-
-
88,03 *
88,14
-
-
-
87,77 *
87,95
-
-
-
87,54 *
87,78
-
-
-
87,36 *
87,65
-
-
-
87,20 *
87,57
-
-
-
87,39 *
87,51
-
-
-
-
87,34
-
-
-
-
87,18
-
-
-
-
87,02
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET