Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
-
-
-
93,24 *
92,96
93,40
93,53
93,23
93,26
93,50
93,60
93,73
93,50
93,52
93,77
93,83
93,88
93,70
93,70
93,95
93,78
93,88
93,78
93,78
93,95
93,43
93,43
93,43
93,43
93,75
-
-
-
93,33 *
93,41
-
-
-
92,92 *
93,01
92,57
92,57
92,57
92,57
92,61
-
-
-
92,13 *
92,19
-
-
-
91,79 *
91,81
-
-
-
91,32 *
91,46
-
-
-
90,70 *
91,13
-
-
-
90,55 *
90,84
-
-
-
90,35 *
90,59
-
-
-
90,31 *
90,30
-
-
-
90,75 *
90,04
-
-
-
90,00 *
89,81
-
-
-
90,28 *
89,61
-
-
-
90,09 *
89,43
-
-
-
89,04 *
89,28
-
-
-
92,60 *
89,00
-
-
-
89,34 *
88,75
-
-
-
89,07 *
88,50
-
-
-
88,80 *
88,27
-
-
-
88,55 *
88,07
-
-
-
88,36 *
87,87
-
-
-
88,03 *
87,63
-
-
-
87,77 *
87,41
-
-
-
87,54 *
87,22
-
-
-
87,36 *
87,07
-
-
-
87,20 *
86,96
-
-
-
86,77 *
86,88
-
-
-
-
86,68
-
-
-
-
86,50
-
-
-
-
86,32
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET