Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
-
-
-
75,68 *
75,58
76,29
76,80
76,20
76,40
75,85
76,28
76,74
76,22
76,33
75,85
76,24
76,70
76,22
76,23
75,82
76,50
76,60
76,21
76,24
75,82
76,62
76,67
76,62
76,67
75,85
76,38
76,64
76,18
76,18
75,86
76,39
76,39
76,39
76,39
75,81
-
-
-
75,58 *
75,76
-
-
-
75,81 *
75,76
-
-
-
75,80 *
75,75
-
-
-
75,79 *
75,78
76,45
76,46
76,11
76,11
75,86
-
-
-
75,62 *
75,86
-
-
-
75,50 *
75,90
-
-
-
75,58 *
75,96
-
-
-
79,17 *
76,04
-
-
-
76,00 *
76,16
-
-
-
76,17 *
76,32
-
-
-
76,17 *
76,37
-
-
-
90,58 *
76,48
-
-
-
76,55 *
76,62
-
-
-
76,20 *
76,78
-
-
-
76,30 *
76,95
77,65
77,65
77,26
77,26
77,14
-
-
-
76,54 *
77,14
-
-
-
76,59 *
77,19
-
-
-
89,07 *
77,27
-
-
-
85,00 *
77,37
-
-
-
88,79 *
77,49
-
-
-
76,90 *
77,66
-
-
-
88,53 *
77,66
-
-
-
88,27 *
77,87
-
-
-
-
78,02
-
-
-
83,00 *
78,20

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet