Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
107,36
107,52
106,87
106,91
107,23
105,85
105,98
105,42
105,47
105,79
104,21
104,25
104,17
104,24
104,19
102,62
102,72
102,32
102,33
102,64
-
-
-
101,12 *
101,16
-
-
-
99,77 *
99,82
-
-
-
98,62 *
98,73
-
-
-
97,37 *
97,68
-
-
-
96,84 *
96,85
95,78
95,82
95,73
95,82
96,08
-
-
-
95,04 *
95,24
-
-
-
94,14 *
94,38
-
-
-
93,37 *
93,68
-
-
-
93,57 *
93,16
-
-
-
92,98 *
92,77
92,12
92,18
92,07
92,18
92,37
-
-
-
92,00 *
91,78
-
-
-
91,15 *
91,16
-
-
-
90,73 *
90,55
-
-
-
89,92 *
90,01
-
-
-
88,51 *
89,57
-
-
-
89,04 *
89,18
-
-
-
88,03 *
88,65
-
-
-
88,00 *
88,20
-
-
-
86,26 *
87,80
-
-
-
87,36 *
87,50
-
-
-
87,20 *
87,24
86,59
86,59
86,59
86,59
87,01
-
-
-
86,10 *
86,61
-
-
-
85,90 *
86,22
-
-
-
85,70 *
85,84
-
-
-
-
85,46
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET