Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
91,72
91,72
91,52
91,63
91,56
90,98
91,03
90,86
90,98
90,91
90,53
90,62
90,50
90,60
90,56
90,28
90,28
90,28
90,28
90,34
90,20
90,21
90,18
90,18
90,18
-
-
-
89,80 *
90,02
-
-
-
89,90 *
89,92
89,73
89,78
89,73
89,78
89,84
89,61
89,61
89,61
89,61
89,69
-
-
-
89,59 *
89,54
89,58
89,58
89,58
89,58
89,44
-
-
-
90,01 *
89,38
-
-
-
91,57 *
89,34
89,30
89,30
89,17
89,19
89,30
-
-
-
92,45 *
89,15
-
-
-
89,98 *
89,01
-
-
-
90,10 *
88,87
-
-
-
89,05 *
88,72
-
-
-
89,51 *
88,62
-
-
-
88,49 *
88,58
-
-
-
90,66 *
88,43
-
-
-
90,58 *
88,31
-
-
-
88,25 *
88,23
-
-
-
88,10 *
88,19
-
-
-
-
88,19
-
-
-
88,27 *
88,20
-
-
-
88,86 *
88,01
-
-
-
88,00 *
87,82
-
-
-
89,07 *
87,67
-
-
-
88,36 *
87,55
-
-
-
88,79 *
87,47
-
-
-
87,77 *
87,44
-
-
-
88,53 *
87,29
-
-
-
88,27 *
87,18
-
-
-
-
87,20
-
-
-
84,35 *
87,25
-
-
-
87,49 *
87,32
-
-
-
-
87,22
-
-
-
-
87,13
-
-
-
100,86 *
87,04
-
-
-
103,24 *
86,96

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet