Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
105,37
105,44
104,72
104,77
105,39
104,05
104,05
103,53
103,54
104,10
102,63
102,70
102,33
102,36
102,68
101,31
101,31
100,81
100,81
101,26
-
-
-
99,98 *
99,90
-
-
-
98,79 *
98,71
97,59
97,59
97,59
97,59
97,74
96,61
96,61
96,61
96,61
96,78
95,80
95,80
95,80
95,80
96,01
95,18
95,18
95,03
95,03
95,30
-
-
-
94,53 *
94,52
-
-
-
94,14 *
93,75
-
-
-
93,37 *
93,12
-
-
-
93,32 *
92,65
-
-
-
92,98 *
92,28
91,71
91,71
91,71
91,71
91,88
-
-
-
92,00 *
91,32
-
-
-
91,15 *
90,74
-
-
-
90,73 *
90,17
-
-
-
89,92 *
89,67
-
-
-
88,51 *
89,28
-
-
-
88,81 *
88,94
-
-
-
88,03 *
88,41
-
-
-
88,00 *
87,96
-
-
-
86,26 *
87,56
-
-
-
87,36 *
87,28
-
-
-
87,20 *
87,06
-
-
-
87,01 *
86,87
-
-
-
85,00 *
86,48
-
-
-
85,90 *
86,10
-
-
-
85,70 *
85,72
-
-
-
-
85,35
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET