Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
105,56
105,63
105,38
105,51
105,49
104,55
104,60
104,43
104,55
104,47
103,09
103,16
103,09
103,14
103,16
101,80
101,80
101,71
101,77
101,78
-
-
-
100,53 *
100,46
-
-
-
99,26 *
99,29
-
-
-
98,39 *
98,34
-
-
-
97,45 *
97,40
-
-
-
96,30 *
96,63
-
-
-
95,79 *
95,93
-
-
-
94,83 *
95,16
-
-
-
94,14 *
94,41
-
-
-
93,37 *
93,80
-
-
-
93,30 *
93,30
-
-
-
92,98 *
92,90
-
-
-
92,45 *
92,48
-
-
-
92,00 *
91,90
-
-
-
91,15 *
91,32
-
-
-
90,73 *
90,74
-
-
-
90,11 *
90,25
-
-
-
88,51 *
89,87
-
-
-
89,45 *
89,54
-
-
-
88,03 *
89,02
-
-
-
88,41 *
88,57
-
-
-
86,26 *
88,18
-
-
-
87,36 *
87,91
-
-
-
87,20 *
87,70
87,89
87,89
87,84
87,84
87,52
-
-
-
86,50 *
87,13
-
-
-
85,90 *
86,75
-
-
-
85,70 *
86,38
-
-
-
-
86,01
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET