Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
96,81
96,89
96,55
96,63
97,05
96,61
96,74
96,40
96,44
96,89
96,09
96,14
95,81
95,90
96,31
95,43
95,43
95,23
95,37
95,61
94,53
94,53
94,36
94,42
94,88
-
-
-
93,87 *
94,15
-
-
-
93,16 *
93,44
92,45
92,45
92,45
92,45
92,78
-
-
-
91,87 *
92,17
91,15
91,15
91,15
91,15
91,69
-
-
-
90,96 *
91,28
-
-
-
90,58 *
90,82
-
-
-
90,22 *
90,36
-
-
-
90,00 *
89,92
-
-
-
89,08 *
89,53
-
-
-
88,73 *
89,17
-
-
-
88,47 *
88,86
-
-
-
87,98 *
88,41
-
-
-
87,56 *
87,98
-
-
-
87,13 *
87,58
-
-
-
86,73 *
87,21
-
-
-
89,00 *
86,88
-
-
-
86,01 *
86,58
-
-
-
88,03 *
86,25
-
-
-
87,77 *
85,95
-
-
-
83,95 *
85,69
-
-
-
87,36 *
85,45
-
-
-
87,20 *
85,24
-
-
-
84,67 *
85,07
-
-
-
86,10 *
84,81
-
-
-
85,90 *
84,55
-
-
-
85,70 *
84,30
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet