Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
104,52
104,54
104,17
104,38
104,55
103,87
103,87
103,54
103,76
103,90
102,45
102,48
102,41
102,48
102,72
101,26
101,26
101,10
101,23
101,41
100,01
100,01
100,01
100,01
100,08
-
-
-
98,99 *
98,88
97,70
97,70
97,70
97,70
97,91
-
-
-
96,63 *
96,97
-
-
-
96,28 *
96,23
-
-
-
95,71 *
95,56
-
-
-
94,85 *
94,82
-
-
-
93,78 *
94,12
-
-
-
93,70 *
93,58
-
-
-
92,53 *
93,12
-
-
-
92,19 *
92,73
-
-
-
92,50 *
92,36
-
-
-
91,24 *
91,81
-
-
-
90,68 *
91,25
-
-
-
90,11 *
90,70
-
-
-
90,11 *
90,23
-
-
-
88,51 *
89,87
-
-
-
89,58 *
89,54
-
-
-
88,03 *
89,04
-
-
-
88,41 *
88,63
-
-
-
86,26 *
88,27
-
-
-
87,36 *
88,02
-
-
-
87,20 *
87,82
-
-
-
87,60 *
87,65
-
-
-
87,25 *
87,28
-
-
-
86,80 *
86,92
-
-
-
85,70 *
86,56
-
-
-
-
86,22
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET