Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
90,83
90,88
90,81
90,86
90,82
91,23
91,33
91,23
91,27
91,28
-
-
-
91,70 *
91,69
-
-
-
91,81 *
92,00
-
-
-
92,04 *
92,15
-
-
-
92,04 *
92,15
-
-
-
92,07 *
92,02
-
-
-
91,85 *
91,81
-
-
-
91,60 *
91,54
-
-
-
91,30 *
91,24
-
-
-
90,42 *
90,96
-
-
-
90,53 *
90,70
-
-
-
89,45 *
90,44
-
-
-
91,66 *
90,18
-
-
-
90,01 *
89,95
-
-
-
91,03 *
89,68
-
-
-
90,75 *
89,43
-
-
-
90,50 *
89,22
-
-
-
90,28 *
89,05
-
-
-
90,09 *
88,89
-
-
-
88,75 *
88,77
-
-
-
92,60 *
88,51
-
-
-
92,05 *
88,27
-
-
-
91,59 *
88,05
-
-
-
91,40 *
87,84
-
-
-
91,30 *
87,65
-
-
-
86,99 *
87,48
-
-
-
90,70 *
87,27
-
-
-
90,63 *
87,08
-
-
-
87,54 *
86,91
-
-
-
87,36 *
86,78
-
-
-
87,20 *
86,69
-
-
-
86,41 *
86,62
-
-
-
-
86,44
-
-
-
-
86,28
-
-
-
-
86,13
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET