Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
-
-
-
1510 *
1510
-
-
-
1437 6/8 *
1437 6/8
-
-
-
1347 2/8 *
1347 2/8
-
-
-
1304 2/8 *
1304 2/8
-
-
-
1310 *
1310
-
-
-
1310 2/8 *
1310 2/8
-
-
-
1306 6/8 *
1306 6/8
-
-
-
1314 *
1314
-
-
-
1299 6/8 *
1299 6/8
-
-
-
1285 4/8 *
1285 4/8
-
-
-
1284 6/8 *
1284 6/8
-
-
-
1288 *
1288
-
-
-
1284 2/8 *
1284 2/8
-
-
-
1281 2/8 *
1281 2/8
-
-
-
1284 4/8 *
1284 4/8
-
-
-
1278 2/8 *
1278 2/8
-
-
-
1272 *
1272
-
-
-
1235 6/8 *
1235 6/8
* Chỉ giá từ một phiên trước đó,
VINANET