Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1292 6/8
1296 4/8
1291
1296
1292 6/8
1278
1281 4/8
1276 4/8
1281
1278 2/8
1262
1264 6/8
1260 4/8
1264 2/8
1262 2/8
1220
1220
1220
1220
1220
1151 2/8
1151 6/8
1150 4/8
1151 6/8
1151
1107 6/8
1109
1106 2/8
1108
1108 4/8
-
-
-
1113 4/8 *
1113 4/8
1117
1117
1117
1117
1118
-
-
-
1119 2/8 *
1119 2/8
-
-
-
1122 4/8 *
1122 4/8
-
-
-
1113 6/8 *
1113 6/8
-
-
-
1099 6/8 *
1099 6/8
-
-
-
1096 4/8 *
1096 4/8
-
-
-
1097 4/8 *
1097 4/8
-
-
-
1097 6/8 *
1097 6/8
-
-
-
1099 6/8 *
1099 6/8
-
-
-
1099 2/8 *
1099 2/8
-
-
-
1094 *
1094
-
-
-
1072 2/8 *
1072 2/8
-
-
-
1052 6/8 *
1052 6/8
-
-
-
1060 2/8 *
1060 2/8
-
-
-
1048 4/8 *
1048 4/8
-
-
-
1337 *
-
-
-
-
1374 *
-
-
-
-
1172 *
-
-
-
-
1160 *
-
-
-
-
1356 *
-
-
-
-
1390 *
-
-
-
-
1642 *
-
-
-
-
1680 *
-
-
-
-
1736 4/8 *
-
-
-
-
1432 6/8 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

VINANET