Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
-
-
-
1316 2/8 *
1316 2/8
-
-
-
1299 4/8 *
1299 4/8
-
-
-
1280 6/8 *
1280 6/8
-
-
-
1236 4/8 *
1236 4/8
-
-
-
1162 2/8 *
1162 2/8
-
-
-
1112 4/8 *
1112 4/8
-
-
-
1117 2/8 *
1117 2/8
-
-
-
1121 6/8 *
1121 6/8
-
-
-
1122 6/8 *
1122 6/8
-
-
-
1125 4/8 *
1125 4/8
-
-
-
1116 6/8 *
1116 6/8
-
-
-
1102 6/8 *
1102 6/8
-
-
-
1099 4/8 *
1099 4/8
-
-
-
1100 4/8 *
1100 4/8
-
-
-
1100 4/8 *
1100 4/8
-
-
-
1102 4/8 *
1102 4/8
-
-
-
1101 4/8 *
1101 4/8
-
-
-
1096 6/8 *
1096 6/8
-
-
-
1074 4/8 *
1074 4/8
-
-
-
1054 6/8 *
1054 6/8
-
-
-
1062 4/8 *
1062 4/8
-
-
-
1050 4/8 *
1050 4/8
-
-
-
1337 *
-
-
-
-
1374 *
-
-
-
-
1172 *
-
-
-
-
1160 *
-
-
-
-
1356 *
-
-
-
-
1390 *
-
-
-
-
1642 *
-
-
-
-
1680 *
-
-
-
-
1736 4/8 *
-
-
-
-
1432 6/8 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

VINANET