Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá đóng cửa mới nhất
Giá đóng cửa ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1470
1470
1465 2/8
1465 2/8
1472
1464 6/8
1464 6/8
1456
1459 6/8
1463 2/8
1406 2/8
1406 2/8
1399 6/8
1403 2/8
1406
1285 2/8
1285 6/8
1280
1280
1285 4/8
1227 4/8
1227 6/8
1222
1223 6/8
1227 4/8
1230 2/8
1230 2/8
1230
1230
1233 2/8
1235 4/8
1235 4/8
1235 4/8
1235 4/8
1237 6/8
-
-
-
1241
1241
1242 2/8
1242 2/8
1242 2/8
1242 2/8
1244 4/8
-
-
-
1230 2/8
1230 2/8
-
-
-
1206
1206
1193 6/8
1193 6/8
1193 6/8
1193 6/8
1199
-
-
-
1198 6/8
1198 6/8
-
-
-
1194 4/8
1194 4/8
-
-
-
1195 2/8
1195 2/8
-
-
-
1193 4/8
1193 4/8
-
-
-
1187 2/8
1187 2/8
-
-
-
1149 2/8
1149 2/8
-
-
-
1129 6/8
1129 6/8
-
-
-
1144
1144
-
-
-
1087 6/8
1087 6/8
Nguồn: Vinanet/TradingCharts