Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1532
1533
1519 2/8
1523 2/8
1532
1454
1454
1441 4/8
1443
1454 6/8
1354
1354
1341 6/8
1343
1354
1299
1299 2/8
1285 2/8
1290 6/8
1300
1301
1301
1291 4/8
1295 6/8
1305
1300
1300
1292
1294 2/8
1304 2/8
1297 6/8
1297 6/8
1288
1293
1300 2/8
1304 6/8
1304 6/8
1295 6/8
1295 6/8
1307 6/8
-
-
-
1293 4/8 *
1293 4/8
-
-
-
1280 4/8 *
1280 4/8
1265 2/8
1265 2/8
1263 6/8
1264
1277 2/8
-
-
-
1277 2/8 *
1277 2/8
-
-
-
1273 4/8 *
1273 4/8
-
-
-
1270 4/8 *
1270 4/8
-
-
-
1273 6/8 *
1273 6/8
-
-
-
1267 4/8 *
1267 4/8
-
-
-
1256 *
1256
1215
1215
1215
1215
1224 4/8
* Chỉ giá từ một phiên trước đó,
VINANET