Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
-
-
-
1325 6/8 *
1325 6/8
-
-
-
1311 6/8 *
1311 6/8
-
-
-
1292 6/8 *
1292 6/8
-
-
-
1246 *
1246
-
-
-
1170 *
1170
-
-
-
1118 4/8 *
1118 4/8
-
-
-
1123 4/8 *
1123 4/8
-
-
-
1127 4/8 *
1127 4/8
-
-
-
1128 4/8 *
1128 4/8
-
-
-
1131 *
1131
-
-
-
1122 *
1122
-
-
-
1107 *
1107
-
-
-
1104 2/8 *
1104 2/8
-
-
-
1105 2/8 *
1105 2/8
-
-
-
1105 2/8 *
1105 2/8
-
-
-
1107 2/8 *
1107 2/8
-
-
-
1106 2/8 *
1106 2/8
-
-
-
1101 4/8 *
1101 4/8
-
-
-
1079 4/8 *
1079 4/8
-
-
-
1059 4/8 *
1059 4/8
-
-
-
1067 4/8 *
1067 4/8
-
-
-
1055 2/8 *
1055 2/8
-
-
-
1337 *
-
-
-
-
1374 *
-
-
-
-
1172 *
-
-
-
-
1160 *
-
-
-
-
1356 *
-
-
-
-
1390 *
-
-
-
-
1642 *
-
-
-
-
1680 *
-
-
-
-
1736 4/8 *
-
-
-
-
1432 6/8 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

VINANET