Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1482
1482
1482
1482
1484 4/8
1465 4/8
1466 2/8
1462
1462 4/8
1466
1447
1448 4/8
1445
1445 4/8
1448 6/8
-
-
-
1408 4/8 *
1408 4/8
-
-
-
1331 4/8 *
1331 4/8
1277
1278 2/8
1275 6/8
1276 4/8
1278 6/8
1281 6/8
1281 6/8
1281 6/8
1281 6/8
1282 2/8
1284 4/8
1284 4/8
1284 4/8
1284 4/8
1284 4/8
1284 2/8
1284 2/8
1284 2/8
1284 2/8
1284 2/8
1288 6/8
1288 6/8
1288 6/8
1288 6/8
1288 6/8
-
-
-
1283 4/8 *
1283 4/8
-
-
-
1263 4/8 *
1263 4/8
-
-
-
1244 4/8 *
1244 4/8
-
-
-
1245 4/8 *
1245 4/8
-
-
-
1246 4/8 *
1246 4/8
-
-
-
1238 *
1238
-
-
-
1243 6/8 *
1243 6/8
-
-
-
1237 4/8 *
1237 4/8
-
-
-
1231 2/8 *
1231 2/8
-
-
-
1201 2/8 *
1201 2/8
* Chỉ giá từ một phiên trước đó,
VINANET