Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1324
1332 4/8
1320
1331 4/8
1325 6/8
1310 2/8
1318 6/8
1305 6/8
1317 4/8
1311 6/8
1291 2/8
1299
1286 4/8
1298
1292 6/8
1244 2/8
1252 2/8
1241 4/8
1251
1246
1168
1175
1167 6/8
1174 4/8
1170
1117 2/8
1123 2/8
1116
1121 6/8
1118 4/8
1121 4/8
1128
1121 4/8
1126 4/8
1123 4/8
1125
1131
1124 6/8
1130 4/8
1127 4/8
1126 6/8
1131 6/8
1126 6/8
1131 4/8
1128 4/8
1129 4/8
1134 2/8
1129 4/8
1134 2/8
1131
-
1125
1125
1125
1122
-
1109 6/8
1109 6/8
1109 6/8
1107
1103
1108 2/8
1103
1108 2/8
1104 2/8
-
1109 2/8
1109 2/8
1109 2/8
1105 2/8
-
1109 2/8
1109 2/8
1109 2/8
1105 2/8
-
1111 2/8
1111 2/8
1111 2/8
1107 2/8
-
1109 4/8
1109 4/8
1109 4/8
1106 2/8
-
1105 4/8
1105 4/8
1105 4/8
1101 4/8
-
1082 4/8
1082 4/8
1082 4/8
1079 4/8
1060
1062 6/8
1060
1062 6/8
1059 4/8
-
1070 4/8
1070 4/8
1070 4/8
1067 4/8
-
1058 2/8
1058 2/8
1058 2/8
1055 2/8
-
-
-
1337 *
-
-
-
-
1374 *
-
-
-
-
1172 *
-
-
-
-
1160 *
-
-
-
-
1356 *
-
-
-
-
1390 *
-
-
-
-
1642 *
-
-
-
-
1680 *
-
-
-
-
1736 4/8 *
-
-
-
-
1432 6/8 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

Nguồn: Vinanet/TradingCharts