Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1522 6/8
1525 6/8
1520
1520 4/8
1528 2/8
1450 2/8
1454
1448
1448 4/8
1456 2/8
1364 4/8
1371
1364 2/8
1367 6/8
1374
1323 2/8
1330 6/8
1321
1326 2/8
1330 2/8
1328
1335 2/8
1326 4/8
1331 6/8
1335 2/8
1323
1330 4/8
1322 6/8
1328
1330 4/8
1319 6/8
1326
1319 2/8
1325 4/8
1326
1326 6/8
1333
1326
1333
1333
-
-
-
1318 6/8 *
1318 6/8
-
-
-
1302 6/8 *
1302 6/8
1285 6/8
1291 2/8
1285 2/8
1291 2/8
1291 2/8
-
-
-
1292 4/8 *
1292 4/8
-
-
-
1288 6/8 *
1288 6/8
-
-
-
1285 6/8 *
1285 6/8
-
-
-
1289 *
1289
-
-
-
1282 6/8 *
1282 6/8
-
-
-
1267 4/8 *
1267 4/8
-
-
-
1236 *
1236
* Chỉ giá từ một phiên trước đó,
VINANET