Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
-
-
-
1076 4/8 *
1076 4/8
992 6/8
996
990 6/8
992
992 6/8
999
1002 4/8
997 6/8
999 4/8
999 2/8
1005
1008 2/8
1003 4/8
1005
1005
1013 2/8
1013 6/8
1011
1011 2/8
1011 2/8
1018 6/8
1020 4/8
1017
1017 2/8
1017 4/8
1020
1020
1020
1020
1018 6/8
-
-
-
1010 4/8 *
1010 4/8
1005 2/8
1009 6/8
1005
1005
1006 2/8
-
-
-
1011 2/8 *
1011 2/8
-
-
-
1015 *
1015
-
-
-
1019 *
1019
-
-
-
1025 2/8 *
1025 2/8
-
-
-
1024 2/8 *
1024 2/8
-
-
-
1003 4/8 *
1003 4/8
-
-
-
996 4/8 *
996 4/8
-
-
-
1016 4/8 *
1016 4/8
-
-
-
1000 *
1000
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet