Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1323 2/8
1324 6/8
1321
1322 6/8
1325 4/8
1311
1312
1308 6/8
1310 2/8
1312 2/8
1294
1295
1292
1293 2/8
1295 4/8
-
-
-
1249 4/8 *
1249 4/8
1170
1170
1168 2/8
1168 2/8
1170
1115 6/8
1117 4/8
1113
1116
1116 2/8
1121 6/8
1122
1121 6/8
1122
1121
-
-
-
1125 *
1125
-
-
-
1127 *
1127
-
-
-
1130 4/8 *
1130 4/8
-
-
-
1121 2/8 *
1121 2/8
-
-
-
1106 2/8 *
1106 2/8
1102 6/8
1103
1102 6/8
1103
1103 4/8
-
-
-
1104 6/8 *
1104 6/8
-
-
-
1104 6/8 *
1104 6/8
-
-
-
1106 6/8 *
1106 6/8
-
-
-
1105 *
1105
-
-
-
1101 *
1101
-
-
-
1078 *
1078
-
-
-
1060 2/8 *
1060 2/8
-
-
-
1068 *
1068
-
-
-
1053 *
1053
-
-
-
1337 *
-
-
-
-
1374 *
-
-
-
-
1172 *
-
-
-
-
1160 *
-
-
-
-
1356 *
-
-
-
-
1390 *
-
-
-
-
1642 *
-
-
-
-
1680 *
-
-
-
-
1736 4/8 *
-
-
-
-
1432 6/8 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

Nguồn: Vinanet/TradingCharts