Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1516 6/8
1518
1516 6/8
1518
1508 4/8
1474 4/8
1484
1473 6/8
1478
1471
1451 2/8
1459 4/8
1450 6/8
1454 2/8
1447 2/8
1408 2/8
1411 4/8
1408 2/8
1411 4/8
1404
1326
1328 2/8
1326
1328
1322 2/8
1268 2/8
1275 6/8
1268 2/8
1270 2/8
1268 4/8
1276
1276
1276
1276
1273
-
-
-
1273 6/8 *
1273 6/8
1280
1280
1280
1280
1273 6/8
-
-
-
1278 *
1278
-
-
-
1271 4/8 *
1271 4/8
-
-
-
1251 4/8 *
1251 4/8
1228 4/8
1235 2/8
1228 4/8
1235 2/8
1228 4/8
-
-
-
1229 4/8 *
1229 4/8
-
-
-
1230 4/8 *
1230 4/8
-
-
-
1222 *
1222
-
-
-
1227 6/8 *
1227 6/8
-
-
-
1221 4/8 *
1221 4/8
-
-
-
1215 2/8 *
1215 2/8
-
-
-
1191 6/8 *
1191 6/8
* Chỉ giá từ một phiên trước đó,
VINANET