Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1071
1071
1071
1071
1071
992
993 2/8
990 4/8
991 4/8
993 6/8
999
999 6/8
997 2/8
998 2/8
1000 2/8
1004 2/8
1005
1002 6/8
1003 4/8
1005 6/8
1011
1011 6/8
1010
1010 2/8
1012 4/8
1017 4/8
1017 4/8
1015 6/8
1015 6/8
1018 4/8
-
-
-
1020 *
1020
-
-
-
1011 *
1011
1004
1004 2/8
1002 2/8
1002 4/8
1005 4/8
1008
1008
1008
1008
1010
-
-
-
1013 6/8 *
1013 6/8
-
-
-
1017 6/8 *
1017 6/8
-
-
-
1024 *
1024
-
-
-
1023 2/8 *
1023 2/8
-
-
-
1003 6/8 *
1003 6/8
-
-
-
994 *
994
-
-
-
1014 *
1014
-
-
-
995 *
995
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet